| I. Vé tham quan |
Đơn giá (vnđ /người) |
Bao gồm |
| Người lớn |
40,000 |
Bảo hiểm |
| HSSV |
20,000 |
II. Tuyến Thiên Thai (1/2 ngày -3.5 km)
|
Đơn giá (vnđ /người) |
Bao gồm |
| Người lớn |
250,000 |
Vé, Hướng dẫn viên, ăn trưa picnic |
| HSSV |
150,000 |
Vé, Hướng dẫn viên, ăn trưa picnic |
| III. Tuyến Thiên Thai – Trạm Kiểm lâm Đưng jar Giêng (01 ngày -10km) |
Đơn giá (vnđ /người) |
Bao gồm |
| Người lớn |
250,000 |
Vé, Hướng dẫn viên, ăn trưa picnic |
| HSSV |
150,000 |
Vé, Hướng dẫn viên, ăn trưa picnic |
| IV. Tuyến Đa dạng sinh học Hòn Giao |
Đơn giá (vnđ /người) |
Bao gồm |
| 1. Tour 1/2 ngày |
150,000 |
Vé, Hướng dẫn viên |
| 2. Tour 01 ngày |
290,000 |
Vé, Hướng dẫn viên,ăn trưa, nước uống, bảo hiểm |
| 3. Tour 2 ngày 1 đêm |
1,590,000 |
Vé, lều trại, hướng dẫn viên, ăn uống: 3 bữa, bảo hiểm |
| V. Học sinh, sinh viên tham quan học tập |
Đơn giá (vnđ /người) |
Bao gồm |
| Tuyến Hòn Giao 2km, tuyến Thiên Thai |
70,000 |
Vé, Hướng dẫn viên |
| Tuyến Hòn Giao 7km |
90,000 |
|
| VI. Tuyến Bidoup 2 ngày 1 đêm |
Đơn giá (vnđ /người) |
Bao gồm |
| Tuyến Bidoup 2 ngày 1 đêm |
1,950,000 |
1 bữa sáng, 2 bữa trưa, 1 bữa tối; lều trại, túi ngủ, vé, Hướng dẫn viên, nước uống, bảo hiểm |
| Tuyến Đưng Jar Giêng 2 ngày 1 đêm |
950,000 |
Hướng dẫn viên, Bảo hiểm |
| VII. Giá dịch vụ lưu trú |
Giá (Phòng/đêm) |
|
| Phòng 2 giường |
500,000 |
|
| Phòng 1 giường |
400,000 |
|
| Giá nguyên căn nhà lẻ |
1,600,000 |
|
| Giá nguyên căn nhà chẵn |
2,000,000 |
|
| Căn VIP (6 người) |
3,000,000 |
|
| Giá 1 phòng VIP (2 người) |
1,200,000 |
|
| VIII. Giá múa cồng chiêng |
Giá |
|
| Giá show diễn trọn gói: 20 khách, thịt nướng rượu cần |
5,000,000/lần diễn |
|
| Phụ thu đoàn trên 20 khách |
50,000/người |
|
| Giá show diễn |
4,000,000/show diễn |
|
| IX. Giá các dịch vụ khác |
Giá |
|
| Lửa trại |
500,000 |
|
| Thuê khuân vác đồ, khối lượng ≤ 30kg (người/ngày) |
600,000 |
|
| Thuê điểm cắm trại (khách/đêm) |
60,000 |
|
| Thuê điểm cắm trại (khách/đêm) Diễn giải tại trung tâm (người) |
30,000 |
|